sắc cạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắc sảo, thông minh và sâu sắc đến mức khó bắt bẻ: Dùng để miêu tả tư duy, lập luận, nhận định hoặc phê bình có tính logic chặt chẽ, sâu sắc, thể hiện sự thông minh và tinh tế.
- Sắc bén, sâu sắc và tinh tế: Chỉ sự nhạy bén trong phân tích, đánh giá, thường mang lại những kết luận chính xác và thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư duy sắc cạnh": chỉ lối suy nghĩ nhạy bén, logic và sâu sắc.
- Nhà nghiên cứu trẻ gây ấn tượng với tư duy sắc cạnh hiếm có.
- "phản biện sắc cạnh": chỉ lời phản bác hoặc tranh luận có lý lẽ chặt chẽ, thuyết phục.
- Cuộc tranh luận diễn ra với những ý kiến phản biện vô cùng sắc cạnh từ cả hai phía.
Biến thể và từ gần giống
- Sắc sảo (tính từ): thông minh, nhanh trí và tinh tế (thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em).
- Cô bé rất sắc sảo trong giao tiếp.
- Sắc bén (tính từ): sắc, nhọn (nghĩa đen); sâu sắc, sắc sảo (nghĩa bóng, thường dùng cho trí tuệ, lập luận).
- Lưỡi dao sắc bén.
- Trí tuệ sắc bén.
Từ đồng nghĩa
- Tinh tường: sáng suốt, nhìn xa trông rộng, hiểu biết sâu sắc.
- Nhạy bén: nhanh nhạy trong cảm nhận và phán đoán.
- Thấu đáo: hiểu biết đến nơi đến chốn, cặn kẽ.
Từ trái nghĩa
- Nông cạn: thiếu chiều sâu trong suy nghĩ hoặc hiểu biết.
- Thô thiển: thô lỗ, thiếu tinh tế, sắc sảo.
- Đơn giản: giản đơn, không phức tạp, không sâu sắc (trong ngữ cảnh này).
- tt. Sắc sảo, khó bắt bẻ: lập luận sắc cạnh.